Bảng Giá Ống Nhựa HDPE

Bảng giá ống nhựa HDPE. Ống Nhựa HDPE  là một trong những dòng sản phẩm nằm trong hệ thống ống nhựa HDPE cao cấp. Mà Ống Nhựa Tiền Phong, Ống Nhựa HDPE Dekko, Ống Nhựa HDPE Dismy, Ống Nhựa HDPE Đệ Nhất, Ống Nhựa HDPE Thuận Phát… Đang sản xuất và cung cấp cho thị trường. Dòng sản phẩm với những tính năng vượt trội. Cùng sự đa dạng về kích thước ống, và khả năng chịu áp lực nước lên tới 20atm rất phù hợp cho hệ thống các công trình xây dựng dân dụng, cầu cống, hệ thống ống nước cho nông nghiệp, công nghiệp và khai thác dầu mỏ.

Ống nhựa HDPE100 và HDPE80

Bảng giá ống nhựa HDPE tại Hà Nội
Bảng giá ống nhựa HDPE tại Hà Nội

I. Bảng Giá Ống Nhựa HDPE 100

1. ống nhựa HDPE D20

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D20 PN16 2,00 Mét 7,727 5,332
2 Ống HDPE 100 –  D20 PN20 2,30 Mét 9,091 6,273

2. ống nhựa HDPE D25

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D25 PN10 Mét 9,364 6,461
2 Ống HDPE 100 –  D25 PN12.5 2,00 Mét 9,818 6,774
3 Ống HDPE 100 –  D25 PN16 2,30 Mét 11,727 8,092
4 Ống HDPE 100 –  D25 PN20 3,00 Mét 13,727 9,472

 

3. ống nhựa HDPE D32

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D32  PN10 2,00 Mét 13,455 9,284
2 Ống HDPE 100 –  D32 PN12.5 2,40 Mét 16,091 11,103
3 Ống HDPE 100 –  D32 PN16 3,00 Mét 18,909 13,047
4 Ống HDPE 100 –  D32 PN20 3,60 Mét 22,636 15,619

4. ống nhựa HDPE D40

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D40 PN6 1,80 Mét 15,364 10,601
2 Ống HDPE 100 –  D40 PN8 2,00 Mét 16,636 11,479
3 Ống HDPE 100 –  D40 PN10 2,40 Mét 20,091 13,863
4 Ống HDPE 100 –  D40 PN12.5 3,00 Mét 24,273 16,748
5 Ống HDPE 100 –  D40 PN16 3,70 Mét 29,182 20,136
6 Ống HDPE 100 –  D40 PN20 4,50 Mét 34,636 23,899

5. ống nhựa HDPE D50

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D50 PN6 2,00 Mét 21,727 14,992
2 Ống HDPE 100 –  D50 PN8 2,40 Mét 25,818 17,814
3 Ống HDPE 100 –  D50 PN10 3,00 Mét 31,273 21,578
4 Ống HDPE 100 –  D50 PN12.5 3,70 Mét 37,636 25,969
5 Ống HDPE 100 –  D50 PN16 4,60 Mét 45,273 31,238
6 Ống HDPE 100 –  D50 PN20 5,60 Mét 53,545 36,946

6. ống nhựa HDPE D63

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D63 PN6 2,50 Mét 33,909 23,397
2 Ống HDPE 100 –  D63 PN8 3,00 Mét 40,091 27,663
3 Ống HDPE 100 –  D63 PN10 3,80 Mét 49,727 34,312
4 Ống HDPE 100 –  D63 PN12.5 4,70 Mét 59,727 41,212
5 Ống HDPE 100 –  D63 PN16 5,80 Mét 71,818 49,554
6 Ống HDPE 100 –  D63 PN20 7,10 Mét 85,273 58,838

7. ống nhựa HDPE D75

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D75 PN6 2,90 Mét 46,182 31,866
2 Ống HDPE 100 –  D75  PN8 3,60 Mét 57,000 39,330
3 Ống HDPE 100 –  D75 PN10 4,50 Mét 70,364 48,551
4 Ống HDPE 100 –  D75 PN12.5 5,60 Mét 84,727 58,462
5 Ống HDPE 100 –  D75 PN16 6,80 Mét 101,091 69,753
6 Ống HDPE 100 –  D75 PN20 8,40 Mét 120,818 83,364

8. ống nhựa HDPE D90

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D90 PN6 3,50 Mét 75,728 52,252
2 Ống HDPE 100 –  D90 PN8 4,30 Mét 91,273 62,978
3 Ống HDPE 100 –  D90 PN10 5,40 Mét 101,909 70,317
4 Ống HDPE 100 –  D90 PN12.5 6,70 Mét 120,545 83,176
5 Ống HDPE 100 –  D90 PN16 8,20 Mét 144,727 99,862
6 Ống HDPE 100 –  D90 PN20 10,10 Mét 173,455 119,684

9. ống nhựa HDPE D110

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D110 PN6 4,20 Mét 97,273 67,118
2 Ống HDPE 100 –  D110 PN8 5,30 Mét 120,818 83,364
3 Ống HDPE 100 –  D110 PN10 6,60 Mét 151,091 104,253
4 Ống HDPE 100 –  D110 PN12.5 8,10 Mét 182,545 125,956
5 Ống HDPE 100 –  D110 PN16 10,00 Mét 218,000 150,420
6 Ống HDPE 100 –  D110 PN20 12,30 Mét 261,818 180,654

10. ống nhựa HDPE D125

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D125 PN6 4,80 Mét 125,818 86,814
2 Ống HDPE 100 –  D125 PN8 6,00 Mét 156,000 107,640
3 Ống HDPE 100 –  D125 PN10 7,40 Mét 190,727 131,602
4 Ống HDPE 100 –  D125 PN12.5 9,20 Mét 232,455 160,394
5 Ống HDPE 100 –  D125 PN16 11,40 Mét 282,000 194,580
6 Ống HDPE 100 –  D125 PN20 14,00 Mét 336,545 232,216

11. ống nhựa HDPE D160

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D140 PN6 5,40 Mét 157,909 108,957
2 Ống HDPE 100 –  D140 PN8 6,70 Mét 194,273 134,048
3 Ống HDPE 100 –  D140 PN10 8,30 Mét 238,091 164,283
4 Ống HDPE 100 –  D140 PN12.5 10,30 Mét 288,364 198,971
5 Ống HDPE 100 –  D140 PN16 12,70 Mét 349,636 241,249
6 Ống HDPE 100 –  D140 PN20 15,70 Mét 420,545 290,176

12. ống nhựa HDPE

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D160 PN6 6,20 Mét 206,909 142,767
2 Ống HDPE 100 –  D160 PN8 7,70 Mét 255,091 176,013
3 Ống HDPE 100 –  D160 PN10 9,50 Mét 312,909 215,907
4 Ống HDPE 100 –  D160 PN12.5 11,80 Mét 376,273 259,628
5 Ống HDPE 100 –  D160 PN16 14,60 Mét 462,364 319,031
6 Ống HDPE 100 –  D160 PN20 17,90 Mét 551,818 380,754

13. ống nhựa HDPE D180

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D180 PN6 6,90 Mét 258,545 178,396
2 Ống HDPE 100 –  D180 PN8 8,60 Mét 321,182 221,616
3 Ống HDPE 100 –  D180 PN10 10,70 Mét 393,909 271,797
4 Ống HDPE 100 –  D180 PN12.5 13,30 Mét 479,727 331,012
5 Ống HDPE 100 –  D180 PN16 14,60 Mét 578,818 399,384
6 Ống HDPE 100 –  D180 PN20 17,90 Mét 697,455 481,244

14. ống nhựa HDPE D200

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D200 PN6 7,70 Mét 321,091 221,553
2 Ống HDPE 100 –  D200 PN8 9,60 Mét 400,091 276,063
3 Ống HDPE 100 –  D200 PN10 11,90 Mét 493,636 340,609
4 Ống HDPE 100 –  D200 PN12.5 14,70 Mét 599,455 413,624
5 Ống HDPE 100 –  D200 PN16 18,20 Mét 727,727 502,132
6 Ống HDPE 100 –  D200 PN20 22,40 Mét 867,545 598,606

15. ống nhựa HDPE D225

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D225 PN6 8,60 Mét 402,818 277,944
2 Ống HDPE 100 –  D225 PN8 10,80 Mét 503,818 347,634
3 Ống HDPE 100 –  D225 PN10 13,40 Mét 616,273 425,228
4 Ống HDPE 100 –  D225 PN12.5 16,60 Mét 743,091 512,733
5 Ống HDPE 100 –  D225 PN16 20,50 Mét 893,182 616,296
6 Ống HDPE 100 –  D225 PN20 25,20 Mét 1,073,182 740,496

16. ống nhựa HDPE D250

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D250 PN6 9,60 Mét 499,000 344,310
2 Ống HDPE 100 –  D250 PN8 11,90 Mét 614,818 424,224
3 Ống HDPE 100 –  D250 PN10 14,80 Mét 757,364 522,581
4 Ống HDPE 100 –  D250 PN12.5 18,40 Mét 923,909 637,497
5 Ống HDPE 100 –  D250 PN16 22,70 Mét 1,116,909 770,667
6 Ống HDPE 100 –  D250 PN20 27,90 Mét 1,325,636 914,689

17. ống nhựa HDPE D280

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D280 PN6 10,70 Mét 618,818 426,984
2 Ống HDPE 100 –  D280 PN8 13,40 Mét 784,273 541,148
3 Ống HDPE 100 –  D280 PN10 16,60 Mét 950,818 656,064
4 Ống HDPE 100 –  D280 PN12.5 20,60 Mét 1,158,364 799,271
5 Ống HDPE 100 –  D280 PN16 25,40 Mét 1,399,727 965,812
6 Ống HDPE 100 –  D280 PN20 31,30 Mét 1,660,727 1,145,902

18. ống nhựa HDPE D315

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D315 PN6 12,10 Mét 789,091 544,473
2 Ống HDPE 100 –  D315 PN8 15,00 Mét 982,455 677,894
3 Ống HDPE 100 –  D315 PN10 18,70 Mét 1,192,727 822,982
4 Ống HDPE 100 –  D315 PN12.5 23,20 Mét 1,448,818 999,684
5 Ống HDPE 100 –  D315 PN16 28,60 Mét 1,756,000 1,211,640
6 Ống HDPE 100 –  D315 PN20 35,20 Mét 2,112,727 1,457,782

19. ống nhựa HDPE D355

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D355 PN6 13,60 Mét 1,002,273 691,568
2 Ống HDPE 100 –  D355 PN8 16,90 Mét 1,235,455 852,464
3 Ống HDPE 100 –  D355 PN10 21,10 Mét 1,515,727 1,045,852
4 Ống HDPE 100 –  D355 PN12.5 26,10 Mét 1,837,545 1,267,906
5 Ống HDPE 100 –  D355 PN16 32,20 Mét 2,228,273 1,537,508
6 Ống HDPE 100 –  D355 PN20 39,70 Mét 2,681,909 1,850,517

20. ống nhựa HDPE D400

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D400 PN6 15,30 Mét 1,264,455 872,474
2 Ống HDPE 100 –  D400 PN8 19,10 Mét 1,584,364 1,093,211
3 Ống HDPE 100 –  D400 PN10 23,70 Mét 1,926,000 1,328,940
4 Ống HDPE 100 –  D400 PN12.5 29,40 Mét 2,326,364 1,605,191
5 Ống HDPE 100 –  D400 PN16 36,30 Mét 2,841,000 1,960,290
6 Ống HDPE 100 –  D400 PN20 44,70 Mét 3,412,000 2,354,280

21. ống nhựa HDPE D450

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D450 PN6 17,20 Mét 1,615,909 1,114,977
2 Ống HDPE 100 –  D450 PN8 21,50 Mét 1,988,727 1,372,222
3 Ống HDPE 100 –  D450 PN10 26,70 Mét 2,433,727 1,679,272
4 Ống HDPE 100 –  D450 PN12.5 33,10 Mét 2,941,364 2,029,541
5 Ống HDPE 100 –  D450 PN16 40,90 Mét 3,595,909 2,481,177
6 Ống HDPE 100 –  D450 PN20 50,30 Mét 4,310,909 2,974,527

22. ống nhựa HDPE D500

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D500 PN6 19,10 Mét 1,967,909 1,357,857
2 Ống HDPE 100 –  D500 PN8 23,90 Mét 2,467,091 1,702,293
3 Ống HDPE 100 –  D500 PN10 29,70 Mét 3,026,455 2,088,254
4 Ống HDPE 100 –  D500 PN12.5 36,80 Mét 3,660,545 2,525,776
5 Ống HDPE 100 –  D500 PN16 45,40 Mét 4,457,545 3,075,706
6 Ống HDPE 100 –  D500 PN20 55,80 Mét 5,338,545 3,683,596

23. ống nhựa HDPE D560

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D560 PN6 21,40 Mét 2,702,727 1,864,882
2 Ống HDPE 100 –  D560 PN8 26,70 Mét 3,332,727 2,299,582
3 Ống HDPE 100 –  D560 PN10 33,20 Mét 4,091,818 2,823,354
4 Ống HDPE 100 –  D560 PN12.5 41,20 Mét 4,994,545 3,446,236
5 Ống HDPE 100 –  D560 PN16 50,80 Mét 6,032,727 4,162,582

24. ống nhựa HDPE D630

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D630 PN6 24,10 Mét 3,424,545 2,362,936
2 Ống HDPE 100 –  D630 PN8 30,00 Mét 4,210,909 2,905,527
3 Ống HDPE 100 –  D630 PN10 37,40 Mét 5,182,727 3,576,082
4 Ống HDPE 100 –  D630 PN12.5 46,30 Mét 6,312,727 4,355,782
5 Ống HDPE 100 –  D630 PN16 57,20 Mét 7,167,273 4,945,418

25. ống nhựa HDPE D710

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D710 PN6 27,20 Mét 4,360,000 3,008,400
2 Ống HDPE 100 –  D710 PN8 33,90 Mét 5,369,091 3,704,673
3 Ống HDPE 100 –  D710 PN10 42,10 Mét 6,586,364 4,544,591
4 Ống HDPE 100 –  D710 PN12.5 52,20 Mét 8,031,818 5,541,954
5 Ống HDPE 100 –  D710 PN16 64,50 Mét 9,723,636 6,709,309

26. ống nhựa HDPE D800

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D800 PN6 30,60 Mét 5,521,818 3,810,054
2 Ống HDPE 100 –  D800 PN8 38,10 Mét 7,486,000 5,165,340
3 Ống HDPE 100 –  D800 PN10 47,40 Mét 8,351,818 5,762,754
4 Ống HDPE 100 –  D800 PN12.5 58,80 Mét 8,351,818 5,762,754

27. ống nhựa HDPE D900

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D900 PN6 34,40 Mét 6,983,636 4,818,709
2 Ống HDPE 100 –  D900 PN8 42,90 Mét 8,610,909 5,941,527
3 Ống HDPE 100 –  D900 PN10 53,30 Mét 10,564,545 7,289,536
4 Ống HDPE 100 –  D900 PN12.5 66,20 Mét 12,907,273 8,906,018

28. ống nhựa HDPE D1000

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D1000 PN6 38,20 Mét 8,617,273 5,945,918
2 Ống HDPE 100 –  D1000 PN8 47,70 Mét 10,639,091 7,340,973
3 Ống HDPE 100 –  D1000 PN10 59,30 Mét 13,056,364 9,008,891
4 Ống HDPE 100 –  D1000 PN12.5 72,50 Mét 15,720,909 10,847,427

29. ống nhựa HDPE D1200

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D1200 PN6 45,90 Mét 13,653,000 9,420,570
2 Ống HDPE 100 –  D1200 PN8 57,20 Mét 16,844,000 11,622,360
3 Ống HDPE 100 –  D1200 PN10 71,10 Mét 17,985,455 12,409,964
4 Ống HDPE 100 –  D1200 PN12.5 Mét

30. ống nhựa HDPE D1400

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D1400 PN6 53,50 Mét 21,945,000 15,142,050
2 Ống HDPE 100 –  D1400 PN8 66,70 Mét 27,061,800 18,672,642
3 Ống HDPE 100 –  D1400 PN10 83,00 Mét 32,995,500 22,766,895
4 Ống HDPE 100 –  D1400 PN12 Mét

31. ống nhựa HDPE D1600

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D1600 PN6 61,20 Mét 26,075,000 17,991,750
2 Ống HDPE 100 –  D1600 PN8 76,20 Mét 32,123,676 22,165,336
3 Ống HDPE 100 –  D1600 PN10 94,80 Mét 39,153,177 27,015,692

32. ống nhựa HDPE D1800

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D1800 PN6 68,80 Mét 33,118,750 22,851,938
2 Ống HDPE 100 –  D1800 PN8 85,80 Mét 40,627,374 28,032,888
3 Ống HDPE 100 –  D1800 PN10 106,60 Mét 19,258,531 13,288,386

33. ống nhựa HDPE D2000

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 100 –  D2000 PN6 76,40 Mét 40,923,750 28,237,388
2 Ống HDPE 100 –  D2000 PN8 95,30 Mét 50,163,750 34,612,988
3 Ống HDPE 100 –  D2000 PN10 118,50 Mét 61,180,000 42,214,200

II. Bảng giá ống nhựa HDPE 80

1. Bảng giá ống nhựa HDPE 80 Pn6

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 80 –  D40 PN6 2,00 Mét 16,636 11,479
2 Ống HDPE 80 –  D50 PN6 2,40 Mét 25,818 17,814
3 Ống HDPE 80 –  D63 PN6 3,00 Mét 39,909 27,537
4 Ống HDPE 80 –  D75 PN6 3,60 Mét 56,727 39,142
5 Ống HDPE 80 –  D90 PN6 4,30 Mét 91,273 62,978
6 Ống HDPE 80 –  D110 PN6 5,30 Mét 120,364 83,051
7 Ống HDPE 80 –  D125 PN6 6,00 Mét 155,091 107,013
8 Ống HDPE 80 –  D140 PN6 6,70 Mét 192,727 132,982
9 Ống HDPE 80 –  D160 PN6 7,70 Mét 253,273 174,758
10 Ống HDPE 80 –  D180 PN6 8,60 Mét 218,545 150,796
11 Ống HDPE 80 –  D200 PN6 9,60 Mét 395,818 273,114
12 Ống HDPE 80 –  D225 PN6 10,80 Mét 499,091 344,373
13 Ống HDPE 80 –  D250 PN6 11,90 Mét 610,636 421,339
14 Ống HDPE 80 –  D280 PN6 13,40 Mét 768,455 530,234
15 Ống HDPE 80 –  D315 PN6 15,00 Mét 1,062,500 733,125
16 Ống HDPE 80 –  D355 PN6 28,60 Mét 1,235,636 852,589
17 Ống HDPE 80 –  D400 PN6 19,10 Mét 1,556,909 1,074,267
18 Ống HDPE 80 –  D450 PN6 21,50 Mét 1,987,273 1,371,218
19 Ống HDPE 80 –  D500 PN6 23,90 Mét 2,430,818 1,677,264
20 Ống HDPE 80 –  D560 PN6 26,70 Mét 3,332,727 2,299,582
21 Ống HDPE 80 –  D630 PN6 30,00 Mét 4,210,909 2,905,527
22 Ống HDPE 80 –  D710 PN6 33,90 Mét 5,369,091 3,704,673
23 Ống HDPE 80 –  D800 PN6 38,10 Mét 6,805,455 4,695,764
24 Ống HDPE 80 –  D900 PN6 42,90 Mét 8,610,909 5,941,527
25 Ống HDPE 80 –  D1000 PN6 47,70 Mét 10,639,091 7,340,973
26 Ống HDPE 80 –  D1200 PN6 57,20 Mét 15,312,727 10,565,782

2. Bảng giá ống nhựa HDPE 80 Pn8

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 80 –  D32 PN8 2,00 Mét 13,455 9,284
2 Ống HDPE 80 –  D40 PN8 2,40 Mét 20,091 13,863
3 Ống HDPE 80 –  D50 PN8 3,00 Mét 31,273 21,578
4 Ống HDPE 80 –  D63 PN8 3,80 Mét 49,727 34,312
5 Ống HDPE 80 –  D75 PN8 4,50 Mét 70,364 48,551
6 Ống HDPE 80 –  D90 PN8 5,40 Mét 101,909 70,317
7 Ống HDPE 80 –  D110 PN8 6,60 Mét 148,182 102,246
8 Ống HDPE 80 –  D125 PN8 7,40 Mét 189,364 130,661
9 Ống HDPE 80 –  D140 PN8 8,30 Mét 273,455 188,684
10 Ống HDPE 80 –  D160 PN8 9,50 Mét 309,727 213,712
11 Ống HDPE 80 –  D180 PN8 10,70 Mét 392,818 271,044
12 Ống HDPE 80 –  D200 PN8 11,90 Mét 488,091 336,783
13 Ống HDPE 80 –  D225 PN8 13,40 Mét 616,273 425,228
14 Ống HDPE 80 –  D250 PN8 14,80 Mét 757,364 522,581
15 Ống HDPE 80 –  D280 PN8 16,60 Mét 768,455 530,234
16 Ống HDPE 80 –  D315 PN8 18,70 Mét 1,203,545 830,446
17 Ống HDPE 80 –  D355 PN8 21,10 Mét 1,516,909 1,046,667
18 Ống HDPE 80 –  D400 PN8 23,70 Mét 1,937,091 1,336,593
19 Ống HDPE 80 –  D450 PN8 26,70 Mét 2,436,000 1,680,840
20 Ống HDPE 80 –  D500 PN8 29,70 Mét 3,027,091 2,088,693
21 Ống HDPE 80 –  D560 PN8 33,20 Mét 4,091,818 2,823,354
22 Ống HDPE 80 –  D630 PN8 37,70 Mét 5,182,727 3,576,082
23 Ống HDPE 80 –  D710 PN8 42,10 Mét 6,586,364 4,544,591
24 Ống HDPE 80 –  D800 PN8 47,40 Mét 8,351,818 5,762,754
25 Ống HDPE 80 –  D900 PN8 53,30 Mét 10,564,545 7,289,536
26 Ống HDPE 80 –  D1000 PN8 59,30 Mét 13,056,364 9,008,891
27 Ống HDPE 80 –  D1200 PN8 81,10 Mét 17,985,455 12,409,964

3. Bảng giá ống nhựa HDPE 80 Pn10

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 80 –  D25  PN10 2,00 Mét 9,818 6,774
2 Ống HDPE 80 –  D32  PN10 2,40 Mét 15,727 10,852
3 Ống HDPE 80 –  D40 PN10 3,00 Mét 24,273 16,748
4 Ống HDPE 80 –  D50 PN10 3,70 Mét 37,364 25,781
5 Ống HDPE 80 –  D63 PN10 4,70 Mét 59,636 41,149
6 Ống HDPE 80 –  D75 PN10 5,60 Mét 85,273 58,838
7 Ống HDPE 80 –  D90 PN10 6,70 Mét 120,818 83,364
8 Ống HDPE 80 –  D110 PN10 8,10 Mét 182,545 125,956
9 Ống HDPE 80 –  D125 PN10 9,20 Mét 232,909 160,707
10 Ống HDPE 80 –  D140 PN10 10,30 Mét 290,364 200,351
11 Ống HDPE 80 –  D160 PN10 11,80 Mét 380,909 262,827
12 Ống HDPE 80 –  D180 PN10 13,30 Mét 481,636 332,329
13 Ống HDPE 80 –  D200 PN10 14,70 Mét 599,455 413,624
14 Ống HDPE 80 –  D225 PN10 16,60 Mét 740,455 510,914
15 Ống HDPE 80 –  D250 PN10 18,40 Mét 915,636 631,789
16 Ống HDPE 80 –  D280 PN10 20,60 Mét 1,148,545 792,496
17 Ống HDPE 80 –  D315 PN10 23,20 Mét 1,453,091 1,002,633
18 Ống HDPE 80 –  D355 PN10 26,10 Mét 1,844,818 1,272,924
19 Ống HDPE 80 –  D400 PN10 29,40 Mét 2,345,545 1,618,426
20 Ống HDPE 80 –  D450 PN10 33,10 Mét 2,970,000 2,049,300
21 Ống HDPE 80 –  D500 PN10 36,80 Mét 3,683,091 2,541,333
22 Ống HDPE 80 –  D560 PN10 41,20 Mét 4,994,545 3,446,236
23 Ống HDPE 80 –  D630 PN10 46,30 Mét 6,312,818 4,355,844
24 Ống HDPE 80 –  D710 PN10 52,20 Mét 8,031,818 5,541,954
25 Ống HDPE 80 –  D800 PN10 58,80 Mét 10,181,818 7,025,454
26 Ống HDPE 80 –  D900 PN10 66,20 Mét 12,907,273 8,906,018
27 Ống HDPE 80 –  D1000 PN10 Mét 15,720,909 10,847,427
28 Ống HDPE 80 –  D1200 PN10 Mét 22,924,600 15,817,974

4. Bảng giá ống nhựa HDPE 80 Pn12,5

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 80 –  D20  PN12.5 2,00 Mét 7,545 5,206
2 Ống HDPE 80 –  D25  PN12,5 2,30 Mét 11,455 7,904
3 Ống HDPE 80 –  D32  PN12,5 3,00 Mét 18,909 13,047
4 Ống HDPE 80 –  D40 PN12,5 3,70 Mét 29,182 20,136
5 Ống HDPE 80 –  D50 PN12,5 4,60 Mét 45,182 31,176
6 Ống HDPE 80 –  D63 PN12,5 5,80 Mét 71,818 49,554
7 Ống HDPE 80 –  D75 PN12,5 6,80 Mét 100,455 69,314
8 Ống HDPE 80 –  D90 PN12,5 8,20 Mét 144,545 99,736
9 Ống HDPE 80 –  D110 PN12,5 10,00 Mét 216,273 149,228
10 Ống HDPE 80 –  D125 PN12,5 11,40 Mét 281,455 194,204
11 Ống HDPE 80 –  D140 PN12,5 12,70 Mét 347,182 239,556
12 Ống HDPE 80 –  D160 PN12,5 14,60 Mét 456,364 314,891
13 Ống HDPE 80 –  D180 PN12,5 16,40 Mét 578,818 399,384
14 Ống HDPE 80 –  D200 PN12,5 18,20 Mét 714,091 492,723
15 Ống HDPE 80 –  D225 PN12,5 20,50 Mét 893,182 616,296
16 Ống HDPE 80 –  D250 PN12,5 22,70 Mét 1,116,909 770,667
17 Ống HDPE 80 –  D280 PN12,5 25,40 Mét 1,399,727 965,812
18 Ống HDPE 80 –  D315 PN12,5 28,60 Mét 1,749,545 1,207,186
19 Ống HDPE 80 –  D355 PN12,5 32,20 Mét 2,220,000 1,531,800
20 Ống HDPE 80 –  D400 PN12,5 36,30 Mét 2,817,455 1,944,044
21 Ống HDPE 80 –  D450 PN12,5 40,90 Mét 3,560,909 2,457,027
22 Ống HDPE 80 –  D500 PN12,5 45,40 Mét 4,457,545 3,075,706
23 Ống HDPE 80 –  D560 PN12,5 50,80 Mét 6,032,727 4,162,582
24 Ống HDPE 80 –  D630 PN12,5 57,20 Mét 7,167,273 4,945,418
25 Ống HDPE 80 –  D710 PN12,5 64,50 Mét 9,971,818 6,880,554
26 Ống HDPE 80 –  D800 PN12,5 Mét 12,407,273 8,561,018

5. ống nhựa HDPE 80 Pn16

STT Tên sản phẩm Độ dày Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE 80 –  D20  PN16 2,30 Mét 9,091 6,273
2 Ống HDPE 80 –  D25  PN16 3,00 Mét 13,727 9,472
3 Ống HDPE 80 –  D32  PN16 3,60 Mét 22,636 15,619
4 Ống HDPE 80 –  D40 PN16 4,50 Mét 34,636 23,899
5 Ống HDPE 80 –  D50 PN16 5,60 Mét 53,545 36,946
6 Ống HDPE 80 –  D63 PN16 7,10 Mét 85,273 58,838
7 Ống HDPE 80 –  D75 PN16 8,40 Mét 120,818 83,364
8 Ống HDPE 80 –  D90 PN16 10,10 Mét 173,455 119,684
9 Ống HDPE 80 –  D110 PN16 12,30 Mét 261,818 180,654
10 Ống HDPE 80 –  D125 PN16 14,00 Mét 336,545 232,216
11 Ống HDPE 80 –  D140 PN16 15,70 Mét 420,545 290,176
12 Ống HDPE 80 –  D160 PN16 17,90 Mét 551,818 380,754
13 Ống HDPE 80 –  D180 PN16 20,10 Mét 697,455 481,244
14 Ống HDPE 80 –  D200 PN16 22,40 Mét 867,545 598,606
15 Ống HDPE 80 –  D225 PN16 25,20 Mét 1,073,182 740,496
16 Ống HDPE 80 –  D250 PN16 27,90 Mét 1,325,636 914,689
17 Ống HDPE 80 –  D280 PN16 31,30 Mét 1,660,727 1,145,902
18 Ống HDPE 80 –  D315 PN16 35,20 Mét 2,112,727 1,457,782
19 Ống HDPE 80 –  D355 PN16 39,70 Mét 2,681,909 1,850,517
20 Ống HDPE 80 –  D400 PN16 44,70 Mét 3,412,000 2,354,280
21 Ống HDPE 80 –  D450 PN16 50,30 Mét 4,310,909 2,974,527
22 Ống HDPE 80 –  D500 PN16 55,80 Mét 5,338,545 3,683,596

6.ống nhựa HDPE 80 Pn20

 

Bảng giá ống HDPE gân xoắn luồn Dây và Cáp điện

Bảng giá ống nhựa HDPE gân xoắn áp dụng khu vực Miền Bắc

Sản phẩm thuộc tiêu chuẩn: JIS C3653:1994; ISO 3127:1980; ASTM D1525:1996; KS M3413:1995
Định dạng hình học của ống là dạng lượn sóng, mang lại cho ống rất nhiều ưu thế:
1. Thoát nhiệt tối đa cho cáp khi vận hành
2. Giảm thiểu ma sat khi kéo cáp
3. Tăng khả năng chịu ép, nén, tăng độ cứng cho ống
4. Uốn lượn dễ dàng, thi công trong mọi địa hình
5. Độ dài theo yêu cầu.

STT Tên sản phẩm Đơn vị tính Đơn giá niêm yết Đơn giá sau chiết khâu
1 Ống HDPE gân xoắn D25/32 Mét 12,500 8,125
2 Ống HDPE gân xoắn D30/40 Mét 14,900 9,685
3 Ống HDPE gân xoắn D40/50 Mét 21,400 13,910
4 Ống HDPE gân xoắn D50/65 Mét 29,300 19,045
5 Ống HDPE gân xoắn D65/85 Mét 42,500 27,625
6 Ống HDPE gân xoắn D70/90 Mét 48,000 31,200
7 Ống HDPE gân xoắn D80/105 Mét 55,300 35,945
8 Ống HDPE gân xoắn D90/110 Mét 58,500 38,025
9 Ống HDPE gân xoắn D100/130 Mét 78,100 50,765
10 Ống HDPE gân xoắn D125/160 Mét 121,400 78,910
11 Ống HDPE gân xoắn D150/195 Mét 165,800 107,770
12 Ống HDPE gân xoắn D175/230 Mét 247,200 160,680
13 Ống HDPE gân xoắn D200/260 Mét 295,500 192,075
14 Ống HDPE gân xoắn D250/320 Mét 585,000 380,250

Thông số và Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống nhựa HDPE trơn

Dưới đây là thông số kỹ thuật của ống nhựa HDPE trơn dùng trong hệ thống cấp thoát nước cảu 2 loại HDPE 80 và HDPE 100.

 

Cactalogue phụ kiện HDPE

Ưu điểm của ống nhựa HDPE

Công ty cổ phần ống nhựa Miền Bắc cung cấp bảng giá ống nhựa HDPE

 

Ống HDPE 80  được hiểu như sau: Ống được sản xuất từ nhựa PE80 một loại nhựa có tính nhiệt dẻo cao có khả năng chịu được các loại hóa chất mạnh mà không sợ bị ăn mòn và rò rỉ nên hay được sử dụng vận chuẩn chất lỏng. Còn về PN6 thì đó là khả năng chịu áp lực nước, được tính bằng atm. Ở đây là 6atm.

Hiện tại dòng HDPE 80 PN6 nói riêng và các dòng ống HDPE mang thương hiệu DEKKO, ống nhựa tiền phong, ống nhựa Dismy, ống nhựa Đệ Nhất, ống nhựa Thuậ Phát… Đang được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến của CHLB Đức đạt tiêu chuẩn DIN 8074 & 8075, tiêu chuẩn quốc tế ISO 4427 : 2007.

Công ty cổ phần Ống Nhựa Miền Bắc

Địa chỉ: Số 40/20 phố Ngụy Như Kon Tum – P. Nhân Chính – Q. Thanh Xuân – TP. Hà Nội

Mobile: 0936009839 – 0913009839

Zalo: 0967009839 – 0936009839 – 0913009839

Email: ongnhuamienbac@gmail.com

Facebook: Ống Nhựa Miền Bắc

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.